Lễ Vu Lan diễn ra vào ngày Rằm tháng Bảy Âm lịch hằng năm là một trong những đại lễ mang đậm giá trị nhân văn, đạo đức và tâm linh của người Việt, đồng thời là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của Phật giáo.
Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, lễ Vu Lan không chỉ giữ nguyên vẹn tinh thần báo hiếu của nhà Phật mà còn hòa quyện sâu sắc với đạo lý uống nước nhớ nguồn của dân tộc Việt Nam.
1. Nguồn gốc từ điển tích Phật giáo: Sự tích Mục Kiền Liên cứu mẹ
Nguồn gốc chính thức và lâu đời nhất của lễ Vu Lan xuất phát từ Kinh Vu Lan Bồn (Ullambana Sutra). Sách Phật ghi lại câu chuyện về Tôn giả Mục Kiền Liên, một trong những đại đệ tử thần thông quảng đại bậc nhất của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Sau khi đắc đạo và có được lục thông, Mục Kiền Liên với lòng nhớ thương vô hạn đã dùng thiên nhãn để tìm kiếm người mẹ quá cố là bà Thanh Đề ở khắp các cõi giới. Đau xót thay, ông nhìn thấy mẹ mình vì khi sinh thời tạo nhiều ác nghiệp, keo kiệt, phỉ báng Tam Bảo nên phải đọa vào cõi ngạ quỷ (quỷ đói). Bà phải chịu cảnh đói khát cực hình, thân hình gầy mòn, cổ nhỏ như kim, ăn bao nhiêu thức ăn cũng hóa thành than lửa.
Với lòng hiếu thảo, Tôn giả Mục Kiền Liên đã dùng thần thông mang bát cơm đầy xuống cõi quỷ dâng mẹ. Thế nhưng, do nghiệp lực quá nặng, thức ăn vừa đưa đến miệng liền hóa thành lửa đỏ, không thể ăn được. Bất lực và đau đớn, ông quay về đảnh lễ Đức Phật và xin Ngài chỉ cách cứu mẹ.
Đức Phật dạy rằng: “Dù đạo lực của ông có cao cường đến đâu, một mình ông cũng không thể cứu nổi mẹ. Ngày rằm tháng Bảy là ngày Tự tứ của chư Tăng (ngày mãn hạ sau ba tháng an cư kiết hạ), cũng là thời điểm công đức của mười phương chư Tăng lớn nhất. Hãy sắm sửa lễ vật, lập trai diêm thiết cúng dường chư Tăng để hợp lực cầu nguyện. Nhờ oai lực và sự chú nguyện của đại chúng, mẹ ông mới có thể thoát khỏi cảnh khổ.”
Mục Kiền Liên cung kính làm theo và quả nhiên cứu được mẹ khỏi cảnh ngạ quỷ tối tăm. Từ đó, Đức Phật đã chế định ra kinh Vu Lan Bồn và dạy rằng: Chúng sinh ai muốn báo hiếu cho cha mẹ hiện tại cũng như cha mẹ nhiều đời nhiều kiếp cũng hãy theo pháp Vu Lan bồn này. Từ “Vu Lan” trong tiếng Phạn là Ullambana, có nghĩa là “sự giải cứu khỏi nỗi thống khổ bị treo ngược”, ví von cho sự đau đớn cùng cực của những vong linh bị đọa đày.
2. Sự dung hợp với văn hóa truyền thống và tín ngưỡng Việt Nam
Khi Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ hàng nghìn năm trước, tư tưởng hiếu đạo trong kinh Vu Lan đã nhanh chóng tìm được tiếng nói chung với văn hóa bản địa, nơi đạo lý thờ cúng tổ tiên, hiếu kính cha mẹ đã là nền tảng cốt lõi của đạo làm người.
-
Tinh thần hiếu nghĩa và đạo lý dân tộc: Người Việt Nam từ ngàn xưa luôn xem trọng công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ, được thể hiện qua hàng loạt ca dao, tục ngữ như “Công cha như núi ngất trời / Nghĩa mẹ như nước ở ngoài biển Đông”. Lễ Vu Lan chính là dịp để củng cố, hun đúc và nhắc nhở mỗi người con khắc ghi đạo lý thiêng liêng ấy.
-
Sự kết hợp với ngày Xá tội vong nhân: Theo tín ngưỡng dân gian của người Việt, tháng Bảy Âm lịch còn được gọi là “tháng cô hồn” hoặc tháng mở cửa âm phủ. Người ta tin rằng vào tháng này, các vong linh không nơi nương tựa, không có thân nhân hương khói sẽ được tự do trở về dương thế. Do đó, lễ Vu Lan ở Việt Nam mang ý nghĩa kép: vừa là lễ báo hiếu (tâm linh hướng về cha mẹ, tổ tiên), vừa là lễ bố thí, cứu độ cô hồn (thể hiện lòng từ bi bao dung rộng lớn của con người đối với những mảnh đời bất hạnh, cô độc).
3. Ý nghĩa thời đại và nghi thức “Bông hồng cài áo”
Theo dòng chảy thời gian, lễ Vu Lan ngày nay không chỉ giới hạn trong không gian tôn giáo của các ngôi chùa mà đã trở thành một ngày lễ văn hóa lớn của toàn xã hội. Bất kể tôn giáo nào, người Việt Nam đều xem tháng Bảy là tháng của lòng biết ơn và sự gắn kết gia đình.
Đặc biệt, vào thập niên 1960, Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã khởi xướng nghi thức “Bông hồng cài áo” trong các đại lễ Vu Lan tại Việt Nam, mang đến một sức sống mới đầy xúc động cho ngày lễ này:
-
Bông hồng đỏ thắm: Dành cho những ai còn mẹ bên mình. Đây là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc rằng hãy biết trân quý từng phút giây, từng ngày tháng được ôm ấp trong tình mẫu tử, đừng để đến khi mất đi rồi mới hối tiếc.
-
Bông hồng trắng tinh khôi: Dành cho những ai đã mất mẹ. Đóa hoa trắng là biểu tượng của sự hoài niệm, lòng thành kính và nỗi nhớ thương vô hạn gửi về người đấng sinh thành đã đi xa, đồng thời nhắc nhở ta phải sống thật tốt để làm ấm lòng những người thân yêu ở thế giới bên kia.
Lễ Vu Lan tháng Bảy vì thế đã vượt qua ý nghĩa của một nghi lễ tôn giáo thông thường để trở thành một nét đẹp văn hóa tâm linh cao quý. Ngày lễ này thanh lọc tâm hồn con người, hướng mỗi cá nhân trở về với cội nguồn, bồi đắp tình yêu thương, lòng trắc ẩn và sự biết ơn đối với những người đã hy sinh cả cuộc đời vì chúng ta.
>>Xem thêm: Văn khấn Lễ Trung Nguyên (Rằm tháng bảy) lối cổ
Theo Blogtamlinh.com sưu tầm!